VV Katwijk
Hà Lan
VV Katwijk Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
VV Katwijk ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong Giải hạng Nhì
VV Katwijk ghi trung bình 1.76 bàn mỗi trận
VV Katwijk là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng Nhì
VV Katwijk không ghi được bàn trong 27% tại Giải hạng Nhì
Bàn thua
VV Katwijk để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải hạng Nhì
VV Katwijk để thủng lưới trung bình 1.62 bàn mỗi trận
VV Katwijk đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Nhì
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà VV Katwijk đã tham gia trong Giải hạng Nhì
VV Katwijk tổng số bàn thắng mỗi trận 3.38 trong mỗi trận tại Giải hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 74% đối với VV Katwijk tại Giải hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 56% đối với VV Katwijk tại Giải hạng Nhì
CDG thống kê
VV Katwijk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải hạng Nhì
VV Katwijk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 42% trận đấu tại Giải hạng Nhì
VV Katwijk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải hạng Nhì
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
VV Katwijk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
VV Katwijk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
VV Katwijk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
VV Katwijk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
VV Katwijk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
VV Katwijk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
Kèo Chấp Thống Kê
VV Katwijk ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, VV Katwijk ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, VV Katwijk ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng Nhì
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
VV Katwijk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
VV Katwijk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, VV Katwijk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, VV Katwijk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, VV Katwijk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, VV Katwijk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Phạt Góc Thống Kê
VV Katwijk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
VV Katwijk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, VV Katwijk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
VV Katwijk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, VV Katwijk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
VV Katwijk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
VV Katwijk Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 19 | 10 | 5 | 69:35 | 34 | 66 | |
| 2 | 34 | 18 | 9 | 7 | 64:37 | 27 | 63 | |
| 3 | 34 | 19 | 6 | 9 | 60:37 | 23 | 63 | |
| 4 | 34 | 16 | 8 | 10 | 76:55 | 21 | 56 | |
| 5 | 34 | 17 | 5 | 12 | 58:44 | 14 | 56 | |
| 6 | 34 | 16 | 8 | 10 | 72:60 | 12 | 56 | |
| 7 | 34 | 15 | 7 | 12 | 60:55 | 5 | 52 | |
| 8 | 34 | 15 | 5 | 14 | 70:62 | 8 | 50 | |
| 9 | 34 | 13 | 8 | 13 | 47:55 | -8 | 47 | |
| 10 | 34 | 12 | 9 | 13 | 71:73 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 12 | 9 | 13 | 46:54 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 13 | 4 | 17 | 62:84 | -22 | 43 | |
| 13 | 34 | 13 | 3 | 18 | 50:62 | -12 | 42 | |
| 14 | 34 | 12 | 6 | 16 | 52:67 | -15 | 42 | |
| 15 | 34 | 12 | 3 | 19 | 33:49 | -16 | 39 | |
| 16 | 34 | 9 | 4 | 21 | 46:65 | -19 | 31 | |
| 17 | 34 | 8 | 7 | 19 | 39:58 | -19 | 31 | |
| 18 | 34 | 7 | 9 | 18 | 48:71 | -23 | 30 |
- Relegation Playoffs
- Relegation